Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
混充

hùn chōng

混充 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 混充 trong tiếng Việt

giả làm ai đó; đánh tráo cái gì đó thành

Tra từ liên quan