Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
忽略不计忽略不計

hū lüè bù jì

忽略不计 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 忽略不计 trong tiếng Việt

không tính đến (thứ được xem là không đáng kể); bỏ qua (thứ được xem là không quan trọng)

Tra từ liên quan