Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胡萝卜素胡蘿蔔素

hú luó bo sù

胡萝卜素 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胡萝卜素 trong tiếng Việt

caroten

Tra từ liên quan