Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “IP”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
IP
I P

sở hữu trí tuệ (ở Trung Quốc, đặc biệt từ 2015, thường dùng trong ngành công nghiệp giải trí cho tác phẩm sáng tạo được sử dụng làm cơ sở cho sản phẩm mới, như manga được chuyển…

Từ vựng
IP剧
I P jù

chuyển thể màn ảnh (phim truyền hình hoặc điện ảnh dựa trên tiểu thuyết trực tuyến hoặc trò chơi điện tử, v.v.)

Từ vựng
爱疯
ài Fēng

iPhone (tiếng lóng)

Tiếng lóng xã hội
荆楚网
jīng chǔ wǎng

IPTV (mạng truyền thông Trung Quốc)

Cụm từ
荆楚网视
jīng chǔ wǎng shì

IPTV (mạng truyền thông Trung Quốc)

Cụm từ
及时
jíshí

đúng lúc, kịp thời, đúng lúc

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
害怕
hàipà

sợ hãi

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
批评
pīpíng

phê bình

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
期间
qījiān

dịp, thời kỳ

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
水平
shuǐpíng

trình độ

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
被迫
bèipò

bị ép, bị bắt buộc

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
食品
shípǐn

thực phẩm, đồ ăn

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
来不及
láibují

không kịp

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
来得及
láidejí

kịp

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt

biên giới; rìa; ranh giới; khoảng thời gian; giữa; liên-; gặp gỡ; thời gian; dịp; tình cờ gặp phải (hoàn cảnh)

Từ vựng

xa hoa; theo kịp mốt; không

Từ vựng
shǒu

đầu; trưởng; lần đầu (dịp, sự việc, v.v.); lượng từ cho bài thơ, bài hát, v.v

Từ vựng
xún

cá tầm; Acipenser sturio

Từ vựng

cá mahi-mahi (Coryphaena hippurus); cá dorado

Từ vựng
guì

cá quế; cá vược Trung Quốc (Siniperca chuatsi)

Từ vựng
zhān

cá tầm (cách gọi cũ); Acipenser micadoi

Từ vựng
yào

chim ưng nhỏ; Accipiter nisus

Từ vựng
䲠鱼
chūn yú

cá thu Nhật Bản (Scomberomorus niphonius); xem 馬鮫魚|马鲛鱼[ma3 jiao1 yu2]

Cụm từ
䴙䴘
pì tī

(động vật học) chim lặm (Podicipediformes)

Cụm từ