颓废派
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
颓废派
trường phái suy đồi (của phong trào Suy Đồi cuối thế kỷ 19 ở Châu Âu)
Giản thể颓废派
Phồn thể頹廢派
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng