Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
饰品飾品

shì pǐn

饰品 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 饰品 trong tiếng Việt

  1. đồ trang sức
  2. món đồ trang sức
  3. phụ kiện
Tra từ liên quan