Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高矮胖瘦

gāo ǎi pàng shòu

高矮胖瘦 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高矮胖瘦 trong tiếng Việt

thể trạng của một người (cao hay thấp, gầy hay béo); dáng vóc

Tra từ liên quan