高矮胖瘦 gāo ǎi pàng shòu 高矮胖瘦 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 高矮胖瘦 trong tiếng Việt thể trạng của một người (cao hay thấp, gầy hay béo); dáng vóc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan