Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鼻旁窦鼻旁竇

bí páng dòu

鼻旁窦 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鼻旁窦 trong tiếng Việt

xoang cận mũi

Tra từ liên quan