鼻旁窦鼻旁竇 bí páng dòu 鼻旁窦 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鼻旁窦 trong tiếng Việt xoang cận mũi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan