Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “龙门”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

9 từ sẵn sàng
龙门
Lóng mén

huyện Longmen ở Huệ Châu 惠州[Hui4 zhou1], Quảng Đông; cổng rồng huyền thoại nơi cá chép có thể hóa rồng

Cụm từ
龙门刨
lóng mén bào

máy mài bề mặt cột đôi

Cụm từ
龙门县
Lóng mén xiàn

Huyện Long Môn ở Huệ Châu 惠州[Hui4 zhou1], Quảng Đông

Cụm từ
龙门山
Lóng mén shān

núi Longmen, ranh giới tây bắc của bồn địa Tứ Xuyên, đường đứt gãy địa chất hoạt động; núi Longmen ở Sơn Đông; núi Longmen ở Hà Nam

Cụm từ
龙门断层
Lóng mén duàn céng

Đường đứt gãy Longmenshan, một đứt gãy kiến tạo hoạt động mạnh ở ranh giới phía tây bắc của bồn địa Tứ Xuyên

Cụm từ
龙门石窟
Lóng mén Shí kū

Quần thể hang động Long Môn tại Lạc Dương 洛陽|洛阳[Luo4 yang2], Hà Nam

Cụm từ
龙门山断层
Lóng mén shān duàn céng

đứt gãy Longmenshan, một đường đứt gãy chờm hoạt động kiến tạo ở ranh giới tây bắc của bồn địa Tứ Xuyên

Cụm từ
摆龙门阵
bǎi lóng mén zhèn

(phương ngữ) tán gẫu; nói chuyện phiếm; kể chuyện

Cụm từ
鲤鱼跳龙门
lǐ yú tiào lóng mén

có bước tiến lớn trong sự nghiệp (thành ngữ); đạt bước đột phá lớn

Thành ngữ