Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
龙门刨龍門刨

lóng mén bào

龙门刨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 龙门刨 trong tiếng Việt

máy mài bề mặt cột đôi

Tra từ liên quan