Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摆龙门阵擺龍門陣

bǎi lóng mén zhèn

摆龙门阵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摆龙门阵 trong tiếng Việt

(phương ngữ) tán gẫu; nói chuyện phiếm; kể chuyện

Tra từ liên quan