摆龙门阵擺龍門陣 bǎi lóng mén zhèn 摆龙门阵 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 摆龙门阵 trong tiếng Việt (phương ngữ) tán gẫu; nói chuyện phiếm; kể chuyện 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan