Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “齿”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
齿
chǐ

răng; LT:顆|颗[ke1]

Từ vựng
齿冠
chǐ guān

thân răng

Cụm từ
齿冷
chǐ lěng

chế nhạo

Cụm từ
齿及
chǐ jí

nhắc đến; đề cập đến

Cụm từ
齿孔
chǐ kǒng

hàng răng cưa (trên tem thư)

Cụm từ
齿嵴
chǐ jǐ

mào ổ răng

Cụm từ
齿更
chǐ gēng

thay răng (từ răng sữa sang răng vĩnh viễn)

Cụm từ
齿条
chǐ tiáo

thanh răng (và bánh răng)

Cụm từ
齿根
chǐ gēn

chân răng

Cụm từ
齿蠹
chǐ dù

sâu răng

Cụm từ
齿轮
chǐ lún

(máy móc) bánh răng; bánh răng nhỏ

Cụm từ
齿音
chǐ yīn

phụ âm răng

Cụm từ
齿鲸
chǐ jīng

cá voi có răng; Odontoceti

Cụm từ
齿龈
chǐ yín

nướu; lợi

Cụm từ
齿龋
chǐ qǔ

sâu răng; chứng sâu răng

Cụm từ
齿唇音
chǐ chún yīn

xem 唇齒音|唇齿音[chun2 chi3 yin1]

Cụm từ
齿轮箱
chǐ lún xiāng

hộp số

Cụm từ
齿龈炎
chǐ yín yán

viêm nướu

Cụm từ
齿龈音
chǐ yín yīn

âm răng, âm mặt lưỡi, hoặc âm trên răng (ngôn ngữ học)

Cụm từ
齿列矫正
chǐ liè jiǎo zhèng

điều trị chỉnh nha; chỉnh nha

Cụm từ
齿条齿轮
chǐ tiáo chǐ lún

bộ bánh răng và thanh răng

Cụm từ
齿轮传动
chǐ lún chuán dòng

truyền động bánh răng

Cụm từ
齿颊生香
chǐ jiá shēng xiāng

nghĩa đen: cảm thấy mùi vị trong miệng (thành ngữ); nghĩa bóng: chảy nước miếng; dỏ dãi mong chờ

Thành ngữ
齿列矫正器
chǐ liè jiǎo zhèng qì

xem 牙齒矯正器|牙齿矫正器[ya2 chi3 jiao3 zheng4 qi4]

Cụm từ