Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
消除锯齿消除鋸齒

xiāo chú jù chǐ

消除锯齿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 消除锯齿 trong tiếng Việt

khử răng cưa (đồ họa máy tính)

Tra từ liên quan