Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马齿徒增馬齒徒增

mǎ chǐ tú zēng

马齿徒增 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马齿徒增 trong tiếng Việt

(tự giễu) đã già mà không đạt được thành tựu gì (thành ngữ)

Tra từ liên quan