马齿徒增馬齒徒增 mǎ chǐ tú zēng 马齿徒增 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 马齿徒增 trong tiếng Việt (tự giễu) đã già mà không đạt được thành tựu gì (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan