Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
齿唇音齒唇音

chǐ chún yīn

齿唇音 là gì?

齿唇音 [chǐ chún yīn] có nghĩa là xem 唇齒音|唇齿音[chun2 chi3 yin1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 齿唇音 trong tiếng Việt

xem 唇齒音|唇齿音[chun2 chi3 yin1]

Cách đọc và ghi nhớ 齿唇音

齿唇音 được đọc là chǐ chún yīn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 唇齒音|唇齿音[chun2 chi3 yin1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan