齿
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
齿
răng; LT:顆|颗[ke1]
Giản thể齿
Phồn thể齒
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng