Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
齿

chǐ

齿 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 齿 trong tiếng Việt

răng; LT:顆|颗[ke1]

Tra từ liên quan