Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
齿龋齒齲

chǐ qǔ

齿龋 là gì?

齿龋 [chǐ qǔ] có nghĩa là sâu răng; chứng sâu răng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 齿龋 trong tiếng Việt

  1. sâu răng
  2. chứng sâu răng

Cách đọc và ghi nhớ 齿龋

齿龋 được đọc là chǐ qǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sâu răng; chứng sâu răng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan