蛾眉皓齿
lông mày đẹp và răng trắng (thành ngữ); người phụ nữ trẻ đẹp
lông mày đẹp và răng trắng (thành ngữ); người phụ nữ trẻ đẹp
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tuyết lông ngỗng (thành ngữ); tuyết rơi dày và nặng hạt
›耳鬓厮磨ěr bìn sī mónghĩa đen: chơi với nhau tai kề tai và thái dương kề thái dương (thành ngữ); nghĩa bóng: (một cậu bé và một…
›耳听为虚,眼见为实ěr tīng wéi xū , yǎn jiàn wéi shí(thành ngữ) không thể luôn tin những gì nghe thấy, nhưng thấy mới là tin tưởng
›耳聪目明ěr cōng mù míngtai thính mắt tinh (thành ngữ); nhanh nhạy và cảnh giác; nhạy bén
›耳熟能详ěr shú néng xiángđiều gì nghe thường xuyên có thể kể chi tiết (thành ngữ)
›耳根清净ěr gēn qīng jìngnghĩa đen: tai thanh tịnh và yên bình (thành ngữ); tránh xa bụi bặm và xáo động của thế gian
›耳提面命ěr tí miàn mìngđưa ra lời khuyên chân thành (thành ngữ); khuyên bảo tận tâm
›阿谀奉承ē yú fèng chéngnịnh nọt và xu nịnh (thành ngữ); nói ngọt
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.