Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
齿龈齒齦

chǐ yín

齿龈 là gì?

齿龈 [chǐ yín] có nghĩa là nướu; lợi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 齿龈 trong tiếng Việt

  1. nướu
  2. lợi

Cách đọc và ghi nhớ 齿龈

齿龈 được đọc là chǐ yín, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nướu; lợi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan