齿龈齒齦
齿龈 là gì?
齿龈 [chǐ yín] có nghĩa là nướu; lợi.
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 齿龈 trong tiếng Việt
- nướu
- lợi
Cách đọc và ghi nhớ 齿龈
齿龈 được đọc là chǐ yín, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nướu; lợi”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .