Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
轮齿輪齒

lún chǐ

轮齿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 轮齿 trong tiếng Việt

răng bánh răng; răng cưa

Tra từ liên quan