Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
齿条齿轮齒條齒輪

chǐ tiáo chǐ lún

齿条齿轮 là gì?

齿条齿轮 [chǐ tiáo chǐ lún] có nghĩa là bộ bánh răng và thanh răng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 齿条齿轮 trong tiếng Việt

bộ bánh răng và thanh răng

Cách đọc và ghi nhớ 齿条齿轮

齿条齿轮 được đọc là chǐ tiáo chǐ lún, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bộ bánh răng và thanh răng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan