Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
齿颊生香齒頰生香

chǐ jiá shēng xiāng

齿颊生香 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 齿颊生香 trong tiếng Việt

nghĩa đen: cảm thấy mùi vị trong miệng (thành ngữ); nghĩa bóng: chảy nước miếng; dỏ dãi mong chờ

Tra từ liên quan