Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
露齿露齒

lù chǐ

露齿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 露齿 trong tiếng Việt

cười toe toét; cũng đọc là [lou4 chi3]

Tra từ liên quan