Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
犬齿犬齒

quǎn chǐ

犬齿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 犬齿 trong tiếng Việt

răng nanh

Tra từ liên quan