Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
锯齿形鋸齒形

jù chǐ xíng

锯齿形 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 锯齿形 trong tiếng Việt

hình răng cưa; ziczac

Tra từ liên quan