Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “鹦鹉”

Tìm thấy 25 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
鹦鹉yīng wǔ

鹦鹉: con vẹt

Cụm từ
鹦鹉螺yīng wǔ luó

鹦鹉螺: ốc anh vũ; hoá thạch ammonite (vỏ xoắn ốc)

Cụm từ
鹦鹉热yīng wǔ rè

鹦鹉热: bệnh sốt vẹt; bệnh ornithosis; sốt vẹt

Cụm từ
鹦鹉学舌yīng wǔ xué shé

鹦鹉学舌: nhại lời; lặp lại một cách máy móc lời người khác

Cụm từ
鸮鹦鹉xiāo yīng wǔ

鸮鹦鹉: kakapo (Strigops habroptila); vẹt cú

Cụm từ
凤头鹦鹉fèng tóu yīng wǔ

凤头鹦鹉: vẹt mào (động vật học)

Cụm từ
青头鹦鹉qīng tóu yīng wǔ

青头鹦鹉: (loài chim ở Trung Quốc) vẹt đầu xám (Psittacula himalayana)

Cụm từ
长尾鹦鹉cháng wěi yīng wǔ

长尾鹦鹉: (loài chim ở Trung Quốc) vẹt đuôi dài (Psittacula longicauda)

Cụm từ
金刚鹦鹉jīn gāng yīng wǔ

金刚鹦鹉: vẹt macaw

Cụm từ
虎皮鹦鹉hǔ pí yīng wǔ

虎皮鹦鹉: vẹt đuôi dài (budgerigar)

Cụm từ
虎斑鹦鹉hǔ bān yīng wǔ

虎斑鹦鹉: vẹt yến phụng (chi Psittacella, nhiều loài); vẹt budgie

Cụm từ
蓝腰短尾鹦鹉lán yāo duǎn wěi yīng wǔ

蓝腰短尾鹦鹉: (loài chim ở Trung Quốc) vẹt đuôi ngắn lưng xanh (Psittinus cyanurus)

Cụm từ
花头鹦鹉huā tóu yīng wǔ

花头鹦鹉: (loài chim ở Trung Quốc) vẹt đầu hoa (Psittacula roseata)

Cụm từ
绯胸鹦鹉fēi xiōng yīng wǔ

绯胸鹦鹉: (loài chim ở Trung Quốc) vẹt ngực đỏ (Psittacula alexandri)

Cụm từ
红领绿鹦鹉hóng lǐng lǜ yīng wǔ

红领绿鹦鹉: (loài chim ở Trung Quốc) vẹt đuôi dài vòng cổ hồng (Psittacula krameri)

Cụm từ
短尾鹦鹉duǎn wěi yīng wǔ

短尾鹦鹉: (loài chim ở Trung Quốc) vẹt treo xuân (Loriculus vernalis)

Cụm từ
灰头鹦鹉huī tóu yīng wǔ

灰头鹦鹉: (loài chim ở Trung Quốc) vẹt đầu xám (Psittacula finschii)

Cụm từ
澳洲小鹦鹉Ào zhōu xiǎo yīng wǔ

澳洲小鹦鹉: vẹt lorikeet

Cụm từ
折衷鹦鹉zhé zhōng yīng wǔ

折衷鹦鹉: Eclectus roratus (vẹt màu đỏ-xanh của Papua-New Guinea)

Cụm từ
情侣鹦鹉qíng lǚ yīng wǔ

情侣鹦鹉: vẹt yêu

Cụm từ
彩虹鹦鹉cǎi hóng yīng wǔ

彩虹鹦鹉: (loài chim ở Trung Quốc) vẹt cầu vồng (Trichoglossus haematodus)

Cụm từ
小葵花凤头鹦鹉xiǎo kuí huā fèng tóu yīng wǔ

小葵花凤头鹦鹉: (loài chim ở Trung Quốc) vẹt mào vàng (Cacatua sulphurea)

Cụm từ
大紫胸鹦鹉dà zǐ xiōng yīng wǔ

大紫胸鹦鹉: (loài chim ở Trung Quốc) vẹt cổ đỏ của Lord Derby (Psittacula derbiana)

Cụm từ
啄羊鹦鹉zhuó yáng yīng wǔ

啄羊鹦鹉: chim kea (Nestor notabilis)

Cụm từ
亚历山大鹦鹉Yà lì shān dà yīng wǔ

亚历山大鹦鹉: (loài chim ở Trung Quốc) Vẹt đuôi dài Alexandrine (Psittacula eupatria)

Cụm từ