鹦鹉学舌鸚鵡學舌 yīng wǔ xué shé 鹦鹉学舌 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鹦鹉学舌 trong tiếng Việt nhại lời; lặp lại một cách máy móc lời người khác 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan