Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鹦鹉学舌鸚鵡學舌

yīng wǔ xué shé

鹦鹉学舌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鹦鹉学舌 trong tiếng Việt

nhại lời; lặp lại một cách máy móc lời người khác

Tra từ liên quan