Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “鸯”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
yāng

鸯: vịt uyên ương

Từ vựng
鸳鸯锅yuān yang guō

鸳鸯锅: nồi "uyên ương" (lẩu hai ngăn, một bên cay, một bên không cay)

Cụm từ
鸳鸯蝴蝶派yuān yang hú dié pài

鸳鸯蝴蝶派: Trường phái văn học uyên ương và bướm khoảng năm 1900, bị hiện thực xã hội chủ nghĩa phê phán là lãng mạn và bình dân

Cụm từ
鸳鸯蝴蝶yuān yang hú dié

鸳鸯蝴蝶: Uyên ương và bướm (tức là đôi tình nhân); cách nói miệt thị về văn viết lãng mạn và bình dân khoảng năm 1900

Cụm từ
鸳鸯浴yuān yāng yù

鸳鸯浴: tắm chung với nhau như một cặp đôi

Cụm từ
鸳鸯戏水yuān yāng xì shuǐ

鸳鸯戏水: nghĩa đen: uyên ương chơi đùa trong nước; bóng: ân ái

Cụm từ
鸳鸯yuān yāng

鸳鸯: (loài chim ở Trung Quốc) vịt uyên ương (Aix galericulata); (nghĩa bóng) cặp đôi tình cảm; vợ chồng hạnh phúc

Cụm từ
野鸳鸯yě yuān yāng

野鸳鸯: vịt uyên ương hoang dã; (miệt thị) tình nhân bất chính; cặp đôi không chính thống

Cụm từ