Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
野鸳鸯野鴛鴦

yě yuān yāng

野鸳鸯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 野鸳鸯 trong tiếng Việt

vịt uyên ương hoang dã; (miệt thị) tình nhân bất chính; cặp đôi không chính thống

Tra từ liên quan