Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “鸫”

Tìm thấy 53 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
dōng

鸫: chim hét (loài chim thuộc chi Turdus)

Từ vựng
黑颈鸫hēi jǐng dōng

黑颈鸫: (loài chim ở Trung Quốc) chim hoét cổ đen (Turdus atrogularis)

Cụm từ
黑胸鸫hēi xiōng dōng

黑胸鸫: (loài chim ở Trung Quốc) chim hoét ngực đen (Turdus dissimilis)

Cụm từ
双辫八色鸫shuāng biàn bā sè dōng

双辫八色鸫: (loài chim ở Trung Quốc) chim đuôi cờ tai (Hydrornis phayrei)

Cụm từ
长尾地鸫cháng wěi dì dōng

长尾地鸫: (loài chim ở Trung Quốc) chim hoét đuôi dài (Zoothera dixoni)

Cụm từ
长嘴地鸫cháng zuǐ dì dōng

长嘴地鸫: (loài chim ở Trung Quốc) chim hoét sẫm màu (Zoothera marginata)

Cụm từ
锈腹短翅鸫xiù fù duǎn chì dōng

锈腹短翅鸫: (loài chim ở Trung Quốc) chim cánh ngắn bụng gỉ (Brachypteryx hyperythra)

Cụm từ
赤颈鸫chì jǐng dōng

赤颈鸫: (loài chim ở Trung Quốc) chim họng đỏ (Turdus ruficollis)

Cụm từ
赤胸鸫chì xiōng dōng

赤胸鸫: (loài chim ở Trung Quốc) chim hoét đầu nâu (Turdus chrysolaus)

Cụm từ
褐头鸫hè tóu dōng

褐头鸫: (loài chim ở Trung Quốc) chim hoét màu xám (Turdus feae)

Cụm từ
虎斑地鸫hǔ bān dì dōng

虎斑地鸫: (loài chim ở Trung Quốc) chim hoét vảy (Zoothera dauma)

Cụm từ
蓝背八色鸫lán bèi bā sè dōng

蓝背八色鸫: (loài chim ở Trung Quốc) chim đuôi cụt lưng xanh (Hydrornis soror)

Cụm từ
蓝翅八色鸫lán chì bā sè dōng

蓝翅八色鸫: (loài chim ở Trung Quốc) đuôi cụt cánh xanh (Pitta moluccensis)

Cụm từ
蓝矶鸫lán jī dōng

蓝矶鸫: (loài chim ở Trung Quốc) chim chích chòe đá xanh (Monticola solitarius)

Cụm từ
蓝短翅鸫lán duǎn chì dōng

蓝短翅鸫: (loài chim ở Trung Quốc) chim đuôi cụt mày trắng (Brachypteryx montana)

Cụm từ
蓝枕八色鸫lán zhěn bā sè dōng

蓝枕八色鸫: (loài chim ở Trung Quốc) đuôi cụt gáy lam (Hydrornis nipalensis)

Cụm từ
蓝八色鸫lán bā sè dōng

蓝八色鸫: (loài chim ở Trung Quốc) chim đuôi cụt lam (Hydrornis cyaneus)

Cụm từ
台湾紫啸鸫Tái wān zǐ xiào dōng

台湾紫啸鸫: (loài chim ở Trung Quốc) chim hét huýt sáo Đài Loan (Myophonus insularis)

Cụm từ
绿胸八色鸫lǜ xiōng bā sè dōng

绿胸八色鸫: (loài chim ở Trung Quốc) chim đuôi cụt đầu đen (Pitta sordida)

Cụm từ
绿宽嘴鸫lǜ kuān zuǐ dōng

绿宽嘴鸫: (loài chim ở Trung Quốc) cochoa xanh (Cochoa viridis)

Cụm từ
紫宽嘴鸫zǐ kuān zuǐ dōng

紫宽嘴鸫: (loài chim ở Trung Quốc) cochoa tím (Cochoa purpurea)

Cụm từ
紫啸鸫zǐ xiào dōng

紫啸鸫: (loài chim ở Trung Quốc) chim sáo xanh (Myophonus caeruleus)

Cụm từ
红尾鸫hóng wěi dōng

红尾鸫: (loài chim ở Trung Quốc) chim giẻ cùi Naumann (Turdus naumanni)

Cụm từ
白颈鸫bái jǐng dōng

白颈鸫: (loài chim ở Trung Quốc) chim hét cổ trắng (Turdus albocinctus)

Cụm từ
白腹鸫bái fù dōng

白腹鸫: (loài chim ở Trung Quốc) chim hoét nhạt (Turdus pallidus)

Cụm từ
白背矶鸫bái bèi jī dōng

白背矶鸫: (loài chim ở Trung Quốc) chim oanh đá thường (Monticola saxatilis)

Cụm từ
白眉鸫bái méi dōng

白眉鸫: (loài chim ở Trung Quốc) hoét mày trắng (Turdus obscurus)

Cụm từ
白眉歌鸫bái méi gē dōng

白眉歌鸫: (loài chim ở Trung Quốc) hoét cánh đỏ (Turdus iliacus)

Cụm từ
白眉地鸫bái méi dì dōng

白眉地鸫: (loài chim ở Trung Quốc) chim hoét Siberia (Geokichla sibirica)

Cụm từ
白喉矶鸫bái hóu jī dōng

白喉矶鸫: (loài chim ở Trung Quốc) chim hét đá họng trắng (Monticola gularis)

Cụm từ
白喉短翅鸫bái hóu duǎn chì dōng

白喉短翅鸫: (loài chim ở Trung Quốc) lesser shortwing (Brachypteryx leucophris)

Cụm từ
田鸫tián dōng

田鸫: (loài chim ở Trung Quốc) chim trường khuyển (Turdus pilaris)

Cụm từ
乌鸫wū dōng

乌鸫: (loài chim ở Trung Quốc) chim sáo đen thường (Turdus merula)

Cụm từ
乌灰鸫wū huī dōng

乌灰鸫: (loài chim ở Trung Quốc) Chim hét Nhật Bản (Turdus cardis)

Cụm từ
灰头鸫huī tóu dōng

灰头鸫: (loài chim ở Trung Quốc) chim hét hạt dẻ (Turdus rubrocanus)

Cụm từ
灰背鸫huī bèi dōng

灰背鸫: (loài chim ở Trung Quốc) chim hét lưng xám (Turdus hortulorum)

Cụm từ
灰翅鸫huī chì dōng

灰翅鸫: (loài chim ở Trung Quốc) chim chích cánh xám (Turdus boulboul)

Cụm từ
欧歌鸫ōu gē dōng

欧歌鸫: (loài chim ở Trung Quốc) chim hoét hét (Turdus philomelos)

Cụm từ
橙头地鸫chéng tóu dì dōng

橙头地鸫: (loài chim ở Trung Quốc) chim giẻ cùi đầu cam (Geokichla citrina)

Cụm từ
槲鸫hú dōng

槲鸫: (loài chim ở Trung Quốc) chim hoét tầm gửi (Turdus viscivorus)

Cụm từ
棕背黑头鸫zōng bèi hēi tóu dōng

棕背黑头鸫: (loài chim ở Trung Quốc) Chim hoét Kessler (Turdus kessleri)

Cụm từ
梯氏鸫Tī shì dōng

梯氏鸫: (loài chim ở Trung Quốc) chim hoét Tickell (Turdus unicolor)

Cụm từ
栗头八色鸫lì tóu bā sè dōng

栗头八色鸫: (loài chim ở Trung Quốc) chim đuôi cụt đầu hung (Hydrornis oatesi)

Cụm từ
栗腹矶鸫lì fù jī dōng

栗腹矶鸫: (loài chim ở Trung Quốc) chim cổ đá bụng màu hạt dẻ (Monticola rufiventris)

Cụm từ
栗背短翅鸫lì bèi duǎn chì dōng

栗背短翅鸫: (loài chim ở Trung Quốc) hoét cánh ngắn của Gould (Heteroxenicus stellatus)

Cụm từ
斑鸫bān dōng

斑鸫: (loài chim ở Trung Quốc) chim hoét tro (Turdus eunomus)

Cụm từ
怀氏虎鸫Huái shì hǔ dōng

怀氏虎鸫: (loài chim ở Trung Quốc) Chim hoét White (Zoothera aurea)

Cụm từ
岛鸫dǎo dōng

岛鸫: (loài chim ở Trung Quốc) chim sáo đảo (Turdus poliocephalus)

Cụm từ
宝兴歌鸫Bǎo xīng gē dōng

宝兴歌鸫: (loài chim ở Trung Quốc) hoét Trung Quốc (Turdus mupinensis)

Cụm từ
大长嘴地鸫dà cháng zuǐ dì dōng

大长嘴地鸫: (loài chim ở Trung Quốc) chim họa mi mỏ dài (Zoothera monticola)

Cụm từ
大场鸫Dà chǎng Dōng

大场鸫: OHBA Tsugumi (bút danh), tác giả của loạt truyện nổi tiếng Death Note 死亡筆記|死亡笔记[si3 wang2 bi3 ji4]

Cụm từ
光背地鸫guāng bèi dì dōng

光背地鸫: (loài chim ở Trung Quốc) chim hoét lưng trơn (Zoothera mollissima)

Cụm từ
仙八色鸫xiān bā sè dōng

仙八色鸫: (loài chim ở Trung Quốc) chim đuôi cụt tiên (Pitta nympha)

Cụm từ