蓝枕八色鸫
(loài chim ở Trung Quốc) đuôi cụt gáy lam (Hydrornis nipalensis)
(loài chim ở Trung Quốc) đuôi cụt gáy lam (Hydrornis nipalensis)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) chim hút mật gáy tím (Hypogramma hypogrammicum)
›蓝歌鸲lán gē qú(loài chim ở Trung Quốc) sơn ca lam Siberia (Larvivora cyane)
›蓝大翅鸲lán dà chì qú(loài chim ở Trung Quốc) grandala (Grandala coelicolor)
›蓝田Lán tiánhuyện Lam Điền ở Tây An 西安[Xi1 an1], Thiểm Tây
›蓝田县Lán tián xiànhuyện Lam Điền ở Tây An 西安[Xi1 an1], Thiểm Tây
›蓝本lán běnbản thiết kế; tài liệu gốc mà các tác phẩm sau này (sách, phim ảnh, v.v.) dựa vào
›蓝晶lán jīngđá topaz xanh; topaz (fluorosilicat nhôm)
›蓝巨星lán jù xīngngôi sao khổng lồ xanh
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.