Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “面体”

Tìm thấy 14 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
面体miàn tǐ

面体: mì sợi

Cụm từ
菱形六面体líng xíng liù miàn tǐ

菱形六面体: (toán học) hình hộp thoi

Cụm từ
正多面体zhèng duō miàn tǐ

正多面体: khối đa diện đều

Cụm từ
平行六面体píng xíng liù miàn tǐ

平行六面体: (toán học) hình hộp chữ nhật

Cụm từ
对偶多面体duì ǒu duō miàn tǐ

对偶多面体: khối đa diện đối ngẫu

Cụm từ
多面体duō miàn tǐ

多面体: hình đa diện

Cụm từ
四面体sì miàn tǐ

四面体: hình tứ diện

Cụm từ
十二面体shí èr miàn tǐ

十二面体: hình mười hai mặt

Cụm từ
凸面体tū miàn tǐ

凸面体: hình lồi

Cụm từ
凸多面体tū duō miàn tǐ

凸多面体: hình đa diện lồi

Cụm từ
六面体liù miàn tǐ

六面体: khối sáu mặt

Cụm từ
八面体bā miàn tǐ

八面体: hình bát diện

Cụm từ
二十面体èr shí miàn tǐ

二十面体: hình hai mươi mặt (khối icosa)

Cụm từ
九面体jiǔ miàn tǐ

九面体: khối đa diện chín mặt

Cụm từ