Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
六面体六面體

liù miàn tǐ

六面体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 六面体 trong tiếng Việt

khối sáu mặt

Tra từ liên quan