Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
二十面体二十面體

èr shí miàn tǐ

二十面体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 二十面体 trong tiếng Việt

hình hai mươi mặt (khối icosa)

Tra từ liên quan