二十面体二十面體 èr shí miàn tǐ 二十面体 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 二十面体 trong tiếng Việt hình hai mươi mặt (khối icosa) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan