Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
十二面体十二面體

shí èr miàn tǐ

十二面体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 十二面体 trong tiếng Việt

hình mười hai mặt

Tra từ liên quan