Kết quả tra từ “隔离”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
隔离gé lí
隔离: tách biệt; cách ly
隔离霜gé lí shuāng
隔离霜: kem lót trang điểm; lớp nền; kem lót nền
种族隔离zhǒng zú gé lí
种族隔离: phân biệt chủng tộc; chế độ apartheid
碳隔离tàn gé lí
碳隔离: thu giữ carbon
严格隔离yán gé gé lí
严格隔离: cách ly nghiêm ngặt
光隔离器guāng gé lí qì
光隔离器: bộ cách ly quang (điện tử)
二氧化碳隔离èr yǎng huà tàn gé lí
二氧化碳隔离: thu giữ carbon; thu giữ carbon điôxít