Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
隔离霜隔離霜

gé lí shuāng

隔离霜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 隔离霜 trong tiếng Việt

kem lót trang điểm; lớp nền; kem lót nền

Tra từ liên quan