隔离
tách biệt; cách ly
tách biệt; cách ly
隔离 thường mang nghĩa “tách biệt”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 隔离 cùng cụm 种族隔离 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
phân biệt chủng tộc
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
hiểu lầm; tách biệt; rào cản (ngôn ngữ, v.v.)
›隔空gé kōngtừ xa; qua không khí; điều khiển từ xa (đặc biệt bằng thần giao cách cảm, phép thuật, công nghệ, v.v.)
›隔间gé jiāngian; phòng nhỏ; phòng làm việc; ngăn cách thành khu vực
›隔音gé yīncách âm
›隔开gé kāitách rời
›隔音符号gé yīn fú hàodấu tách âm, dùng trong chính tả pinyin (tức là để đánh dấu ranh giới giữa hai âm tiết, như trong "dàng'àn"…
›隔膜gé mócơ hoành (giải phẫu); xa cách (lãnh đạm về mặt xã hội); chia rẽ do thiếu hiểu biết lẫn nhau; không chuyên
›隔空喊话gé kōng hǎn huànói chuyện với ai đó bằng cách hét từ xa; (nghĩa bóng) nói điều gì đó nhằm vào tai của người không hiện diện…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.