Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
隔离隔離

gé lí

隔离 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 隔离 trong tiếng Việt

tách biệt; cách ly

Tra từ liên quan