Kết quả tra từ “阎”
Tìm thấy 13 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阎: (văn học) cổng của ngõ
阎魔: (Phật giáo) Diêm Ma, Vua Địa Ngục
阎锡山: Nhãn Tích Sơn (1883-1960), quân phiệt ở Sơn Tây
阎良区: khu Yanliang của Tây An 西安市[Xi1 an1 Shi4], Thiểm Tây
阎良: khu Yanliang của Tây An 西安市[Xi1 an1 Shi4], Thiểm Tây
阎老: (Phật giáo) Diêm Vương, Vua của Địa ngục
阎罗王: (Phật giáo) Diêm Vương, Vua của Địa ngục
阎罗: (Phật giáo) Diêm Vương, Vua của Địa ngục
阎王爷: (Phật giáo) Diêm Vương, Vua của Địa ngục
阎王好见,小鬼难当: đứng trước Diêm Vương thì dễ, nhưng đối phó với tiểu quỷ thì khó (thành ngữ)
阎王: (Phật giáo) Diêm Vương, Vua Địa Ngục; (ví von) người tàn ác và bạo ngược
阎君: (Phật giáo) Diêm Vương, Vua Địa Ngục
见阎王: (khẩu ngữ) gặp tổ tiên; đi chầu trời; chết