Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
见阎王見閻王

jiàn Yán wáng

见阎王 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 见阎王 trong tiếng Việt

(khẩu ngữ) gặp tổ tiên; đi chầu trời; chết

Tra từ liên quan