见阎王見閻王 jiàn Yán wáng 见阎王 là gì? Khẩu ngữKhẩu ngữ Nghĩa của từ 见阎王 trong tiếng Việt (khẩu ngữ) gặp tổ tiên; đi chầu trời; chết 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan