见阎王
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
见阎王
(khẩu ngữ) gặp tổ tiên; đi chầu trời; chết
Giản thể见阎王
Phồn thể見閻王
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng