Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “门面”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
门面mén mian

门面: mặt tiền cửa hàng; mặt tiền; LT:間|间[jian1]; uy tín

Cụm từ
装点门面zhuāng diǎn mén miàn

装点门面: nghĩa đen: trang trí mặt tiền cửa hàng (thành ngữ); nghĩa bóng: tô điểm (CV, v.v.); giữ thể diện; tạo vỏ bọc

Thành ngữ
装门面zhuāng mén miàn

装门面: xem 裝點門面|装点门面[zhuang1 dian3 men2 mian4]

Cụm từ
摆门面bǎi mén miàn

摆门面: giữ thể diện; tạo vỏ bọc

Cụm từ
撑门面chēng mén miàn

撑门面: giữ thể diện; tạo vẻ bề ngoài

Cụm từ