Kết quả tra từ “锯齿”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
锯齿jù chǐ
锯齿: răng cưa
锯齿形jù chǐ xíng
锯齿形: hình răng cưa; ziczac
消除锯齿xiāo chú jù chǐ
消除锯齿: khử răng cưa (đồ họa máy tính)
抗锯齿kàng jù chǐ
抗锯齿: khử răng cưa
反锯齿fǎn jù chǐ
反锯齿: khử răng cưa