Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “锯齿”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
锯齿jù chǐ

锯齿: răng cưa

Cụm từ
锯齿形jù chǐ xíng

锯齿形: hình răng cưa; ziczac

Cụm từ
消除锯齿xiāo chú jù chǐ

消除锯齿: khử răng cưa (đồ họa máy tính)

Cụm từ
抗锯齿kàng jù chǐ

抗锯齿: khử răng cưa

Cụm từ
反锯齿fǎn jù chǐ

反锯齿: khử răng cưa

Cụm từ