Kết quả tra từ “铁矿”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
铁矿tiě kuàng
铁矿: quặng sắt; mỏ quặng sắt
铁矿石tiě kuàng shí
铁矿石: quặng sắt
黄铁矿huáng tiě kuàng
黄铁矿: pyrit
钛铁矿tài tiě kuàng
钛铁矿: quặng ilmenit FeTiO3; quặng titan
赤铁矿chì tiě kuàng
赤铁矿: quặng sắt đỏ (hematit); oxit sắt Fe2O3
菱铁矿líng tiě kuàng
菱铁矿: quặng sắt kết tinh (siderite)
磁铁矿cí tiě kuàng
磁铁矿: quặng manhetit Fe3O4