Kết quả tra từ “金鸡”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
金鸡jīn jī
金鸡: gà lôi vàng (Chrysolophus pictus)
金鸡纳霜jīn jī nà shuāng
金鸡纳霜: bột quinine
金鸡纳树jīn jī nà shù
金鸡纳树: Cinchona ledgeriana, cây có vỏ chứa quinine
金鸡纳jīn jī nà
金鸡纳: quinine (Cinchona ledgeriana)
金鸡独立jīn jī dú lì
金鸡独立: kim kê độc lập (tư thế thái cực); đứng một chân