Kết quả cho “重新”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
làm lại từ đầu
bắt đầu cuộc sống mới; làm lại cuộc đời
khởi động lại; tái khởi động
tiếp tục; khởi động lại; bắt đầu lại
khởi động lại; tái khởi động
tái thống nhất
tân trang; cải tạo
trồng rừng lại