Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “里”

Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

dặm, đơn vị đo chiều dài cổ, xấp xỉ 500 m; khu xóm; đơn vị hành chính cổ gồm 25 gia đình; (Đài Loan) lý, đơn vị hành chính giữa cấp thị trấn…

Từ vựng

lót; bên trong; phía trong; nội bộ; cũng viết 裏|里[li3]

Từ vựng

biến thể của 裡|里[li3]

Từ vựng
里长伯lǐ zhǎng bó

trưởng khu phố

Cụm từ
里贾纳Lǐ jiǎ nà

thành phố Regina, thủ phủ tỉnh Saskatchewan, Canada

Cụm từ
里谚lǐ yàn

câu nói thông thường; tục ngữ dân gian

Tục ngữ / châm ngôn
里肌肉lǐ jī ròu

thịt thăn lợn

Cụm từ
里维耶拉lǐ wéi yē lā

riviera (từ mượn) (Đài Loan)

Cụm từ
里维埃拉lǐ wéi āi lā

riviera (từ mượn)

Cụm từ
里约热内卢Lǐ yuē rè nèi lú

Rio de Janeiro

Cụm từ
里约lǐ yuē

thỏa thuận giữa cư dân của một 里[li3], một đơn vị hành chính dưới cấp thành phố hoặc thị trấn (Đài Loan)

Cụm từ
里程计lǐ chéng jì

đồng hồ tốc độ (của xe cộ)

Cụm từ
里程表lǐ chéng biǎo

công tơ mét

Cụm từ
里程碑lǐ chéng bēi

cột mốc

Cụm từ
里程lǐ chéng

quãng đường (đã đi); quá trình (phát triển)

Cụm từ
里社lǐ shè

miếu thờ thần đất của làng

Cụm từ
里瓦尔多Lǐ wǎ ěr duō

Rivaldo

Cụm từ
里瓦几亚条约Lǐ wǎ jī yà Tiáo yuē

Hiệp ước Livadia (1879) giữa Nga và Trung Quốc, liên quan đến lãnh thổ ở Tân Cương, Trung Quốc, được đàm phán lại năm 1881 (Hiệp ước St…

Cụm từ
里尔Lǐ ěr

Lille (thành phố ở Pháp)

Cụm từ
里港乡Lǐ gǎng xiāng

Xã Ligang ở huyện Bình Đông 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
里港Lǐ gǎng

thị trấn Likang ở huyện Pingtung 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
里氏震级Lǐ shì zhèn jí

Thang độ lớn Richter

Cụm từ
里氏Lǐ shì

Richter (thang đo)

Cụm từ
里根Lǐ gēn

Reagan (tên); Ronald Reagan (1911-2004), tổng thống Mỹ (1981-1989)

Cụm từ
里朗威Lǐ lǎng wēi

Lilongwe, thủ đô của Malawi (Tiếng Trung)

Cụm từ
里昂Lǐ áng

Lyon, thành phố của Pháp trên sông Rhône

Cụm từ
里斯本Lǐ sī běn

Lisbon, thủ đô của Bồ Đào Nha

Cụm từ
里拉lǐ lā

lira (đơn vị tiền tệ) (từ mượn)

Cụm từ
里弗赛德Lǐ fú sài dé

Riverside

Cụm từ
里弄lǐ lòng

những con hẻm và ngõ; phố xóm; khu phố với những ngôi nhà sân vườn Trung Quốc được cải biến ở một số phần của Thượng Hải, ban đầu do một gia…

Cụm từ
里希特霍芬Lǐ xī tè huò fēn

Ferdinand von Richthofen (1833-1905), nhà địa chất và thám hiểm người Đức, người đã công bố một nghiên cứu nền tảng quan trọng về địa chất…

Cụm từ
里巷lǐ xiàng

con hẻm; ngõ hẻm

Cụm từ
里奥格兰德lǐ ào gé lán dé

Rio Grande (Brasil)

Cụm từ
里奥斯Lǐ ào sī

Ríos (tên)

Cụm từ
里奇蒙Lǐ qí méng

Richmond (tên địa danh hoặc họ)

Danh từ riêng
里士满Lǐ shì mǎn

Richmond (tên)

Cụm từ
里加Lǐ jiā

Riga, thủ đô của Latvia

Cụm từ
里克特Lǐ kè tè

Richter (tên); Charles Francis Richter (1900-1985), nhà vật lý và địa chấn học người Mỹ, người mà thang Richter được đặt theo tên

Cụm từ
里人lǐ rén

người từ cùng làng, thị trấn hoặc tỉnh; người nông dân (miệt thị); (của một trường phái tư tưởng, v.v.) người theo

Cụm từ
里头lǐ tou

bên trong; nội bộ

Cụm từ
里面lǐ miàn

bên trong; nội bộ; cũng đọc là [li3 mian5]

Cụm từ
里院lǐ yuàn

sân trong (trong nhà kiểu tứ hợp viện)

Cụm từ
里边儿lǐ bian r

biến thể er hoá của 裡邊|里边[li3 bian5]

Cụm từ
里边lǐ bian

bên trong

Cụm từ
里里外外lǐ lǐ wài wài

bên trong và bên ngoài

Cụm từ
里脊lǐ ji

thăn (lợn, bò, v.v.)

Cụm từ
里海地鸦Lǐ Hǎi dì yā

(loài chim ở Trung Quốc) giẻ cùi đất Pander (Podoces panderi)

Cụm từ
里海Lǐ Hǎi

Biển Caspi

Cụm từ
里手lǐ shǒu

chuyên gia; bên trái (của máy móc); bên trái (bên tài xế) của xe cộ

Cụm từ
里应外合lǐ yìng wài hé

phối hợp tấn công từ trong và ngoài (thành ngữ); (bóng) hành động cùng nhau

Thành ngữ
里急后重lǐ jí hòu zhòng

(y học) mót rặn

Cụm từ
里带lǐ dài

săm (của lốp xe)

Cụm từ
里子lǐ zi

lớp lót; (ẩn dụ) nội dung (trái với bề ngoài)

Cụm từ
里外里lǐ wài lǐ

tổng cộng; dù cách nào cũng vậy

Cụm từ
里外lǐ wài

bên trong và bên ngoài; khoảng chừng

Cụm từ
里勾外连lǐ gōu wài lián

hành động từ bên trong phối hợp với kẻ tấn công bên ngoài; bị tấn công cả trong lẫn ngoài

Cụm từ
里出外进lǐ chū wài jìn

không đều; không trật tự; mọi thứ đều lòi ra

Cụm từ
里番lǐ fān

hoạt hình khiêu dâm; hentai; (từ mượn tiếng Nhật 裏番組 "ura bangumi")

Cụm từ
龙里县Lóng lǐ xiàn

huyện Longli ở châu tự trị dân tộc Bố Y và Miêu Qiannan 黔南州[Qian2 nan2 zhou1], Quý Châu

Cụm từ
龙里Lóng lǐ

huyện Longli ở châu tự trị dân tộc Bố Y và Miêu Qiannan 黔南州[Qian2 nan2 zhou1], Quý Châu

Cụm từ