Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
里子裡子

lǐ zi

里子 là gì?

里子 [lǐ zi] có nghĩa là lớp lót; (ẩn dụ) nội dung (trái với bề ngoài).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 里子 trong tiếng Việt

  1. lớp lót
  2. (ẩn dụ) nội dung (trái với bề ngoài)

Cách đọc và ghi nhớ 里子

里子 được đọc là lǐ zi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lớp lót; (ẩn dụ) nội dung (trái với bề ngoài)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan