里根
Reagan (tên); Ronald Reagan (1911-2004), tổng thống Mỹ (1981-1989)
Reagan (tên); Ronald Reagan (1911-2004), tổng thống Mỹ (1981-1989)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Lilongwe, thủ đô của Malawi (Tiếng Trung)
›里氏Lǐ shìRichter (thang đo)
›里昂Lǐ ángLyon, thành phố của Pháp trên sông Rhône
›里氏震级Lǐ shì zhèn jíThang độ lớn Richter
›里斯本Lǐ sī běnLisbon, thủ đô của Bồ Đào Nha
›里港Lǐ gǎngthị trấn Likang ở huyện Pingtung 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan
›里拉lǐ lālira (đơn vị tiền tệ) (từ mượn)
›里港乡Lǐ gǎng xiāngXã Ligang ở huyện Bình Đông 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.