里勾外连
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
里勾外连
hành động từ bên trong phối hợp với kẻ tấn công bên ngoài; bị tấn công cả trong lẫn ngoài
Giản thể里勾外连
Phồn thể裡勾外連
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng