Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
里氏

Lǐ shì

里氏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 里氏 trong tiếng Việt

Richter (thang đo)

Tra từ liên quan